sea fennel
/'sæmfaiə/ Cách viết khác : (sea_fennel) /'si:'fenl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ xanhpie: Một loài thực vật mọc ở vùng ven biển, thường có thân và lá mọng nước, có thể ăn được và có hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sea fennel is often found on rocky coastlines. (Cỏ xanhpie thường được tìm thấy trên các bờ biển đá.)
- The chef garnished the seafood dish with fresh sea fennel. (Đầu bếp trang trí món hải sản với cỏ xanhpie tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to forage for sea fennel": đi tìm hái cỏ xanhpie.
- We went to the shore to forage for sea fennel. (Chúng tôi ra bờ biển để tìm hái cỏ xanhpie.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock samphire (n): Một tên gọi khác cho cùng một loài cây, .
- Rock samphire is another name for sea fennel. (Rock samphire là một tên gọi khác của cỏ xanhpie.)
Từ đồng nghĩa
- Samphire (n): Cỏ biển, thường dùng để chỉ chung các loại cây mọng nước ăn được ở biển, trong đó có sea fennel.
- Glasswort (n): Một loài cây biển mọng nước khác, đôi khi bị nhầm lẫn nhưng thuộc họ khác.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sea fennel". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ loài thực vật.
danh từ
- (thực vật học) cỏ xanhpie